giải pháp
- Danh từ:
- Cách thức, phương án để giải quyết một vấn đề, một khó khăn cụ thể: "Giải pháp" là một phương hướng, kế hoạch hoặc biện pháp được đề ra nhằm xử lý, tháo gỡ một tình huống phức tạp hoặc một vấn đề nan giải.
- Đáp án, lời giải cho một bài toán: Trong một số ngữ cảnh, "giải pháp" có thể chỉ kết quả, đáp số của một bài toán.
- Danh từ:
- Chúng ta cần tìm ra một giải pháp khả thi cho bài toán giao thông đô thị.
- Giải pháp mà anh ấy đề xuất rất sáng tạo và có tính ứng dụng cao.
- Sau nhiều giờ tranh luận, hội đồng cuối cùng cũng thống nhất một giải pháp chung.
"Đưa ra giải pháp": hành động đề xuất, công bố một phương án giải quyết.
- Chuyên gia đã đưa ra giải pháp tối ưu cho vấn đề ô nhiễm môi trường.
"Tìm kiếm giải pháp": quá trình nghiên cứu, suy nghĩ để tìm ra cách thức giải quyết.
- Nhóm nghiên cứu đang tìm kiếm giải pháp cho căn bệnh hiểm nghèo.
"Giải pháp cuối cùng": phương án được lựa chọn sau cùng, thường khi các lựa chọn khác không khả thi.
- Đàm phán thất bại, chiến tranh có thể trở thành giải pháp cuối cùng.
Giải quyết (động từ): hành động xử lý, làm cho chấm dứt một vấn đề.
- Chính phủ đang nỗ lực giải quyết nạn thất nghiệp.
Phương án (danh từ): cách thức, kế hoạch dự kiến để thực hiện một việc gì đó (có thể đồng nghĩa hoặc là một phần của "giải pháp").
- Có ba phương án đầu tư đang được xem xét.
Biện pháp (danh từ): cách làm cụ thể được áp dụng để đạt mục đích.
- Các biện pháp thiết thực để tiết kiệm năng lượng.
- Cách giải quyết: chỉ phương thức xử lý vấn đề.
- Đáp án: thường dùng cho bài toán, câu hỏi cụ thể.
- Phương thức: cách thức, hình thức tiến hành.
Giải pháp công nghệ: phương án ứng dụng khoa học kỹ thuật để giải quyết vấn đề.
- Công ty này chuyên cung cấp giải pháp công nghệ cho doanh nghiệp.
Giải pháp phần mềm: gói sản phẩm hoặc dịch vụ phần mềm được thiết kế để đáp ứng một nhu cầu cụ thể.
- Họ phát triển một giải pháp phần mềm quản lý nhân sự toàn diện.
Giải pháp tổng thể: phương án bao quát, giải quyết toàn bộ vấn đề từ gốc đến ngọn.
- Dự án đòi hỏi một giải pháp tổng thể, không chỉ là những sửa chữa nhỏ lẻ.
(Không có thành ngữ hoặc tục ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "giải pháp". Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh hiện đại, mang tính học thuật và thực tiễn.)
- dt (H. giải: cởi ra; pháp: phép) Cách giải quyết một vấn đề khó khăn: Mười điều giải pháp vừa công bố chấn động năm châu một lập trường (Sóng hồng).